TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

과학

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gwahak [kwa̠ɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 科學 KHOA HỌC 科 khoa·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khoa học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

과학 nghĩa là khoa học, ngành khoa học, môn khoa học.

Nghĩa của 과학

Danh từ

  1. Khoa học.
  2. Ngành khoa học, môn khoa học.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 과학

Câu ví dụ với 과학

  • 잭슨씨는 우리의 과학 선생님이야. Thầy Jackson là giáo viên môn Khoa học của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363691
  • 과학은 아주 흥미진진해. khoa học rất thú vị (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363685

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 科學 — science

Câu hỏi thường gặp

과학 nghĩa là gì?

과학 (danh từ) nghĩa là khoa học, ngành khoa học, môn khoa học.

과학 đọc thế nào?

과학 đọc là gwahak (romaja), IPA [kwa̠ɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 과학 là gì?

과학 viết bằng chữ Hán là 科學, âm Hán Việt "khoa học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khoa học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.