TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Mũ bảo hiểm tiếng Hàn là gì?

"mũ bảo hiểm" trong tiếng Hàn là 헬멧 (danh từ).

헬멧 Danh từ

helmet giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

  • 톰은 헬멧을 쓰고 오토바이에 올라탔다. Tom đội mũ bảo hiểm rồi lên xe máy của mình.

Xem đầy đủ từ "헬멧": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mũ bảo hiểm tiếng Hàn là gì?

"mũ bảo hiểm" trong tiếng Hàn là 헬멧 (helmet) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.