Mũ bảo hiểm tiếng Hàn là gì?
"mũ bảo hiểm" trong tiếng Hàn là 헬멧 (danh từ).
헬멧 Danh từ
helmet giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
- 톰은 헬멧을 쓰고 오토바이에 올라탔다. Tom đội mũ bảo hiểm rồi lên xe máy của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mũ bảo hiểm tiếng Hàn là gì?
"mũ bảo hiểm" trong tiếng Hàn là 헬멧 (helmet) (danh từ).