TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

헬멧

helmet [he̞ɭme̞t̚] giọng máy của trình duyệt

헬멧 nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

Nghĩa của 헬멧

Danh từ

  1. Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

Câu ví dụ với 헬멧

  • 톰은 헬멧을 쓰고 오토바이에 올라탔다. Tom đội mũ bảo hiểm rồi lên xe máy của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106704

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ modern helmet (as sporting or occupational gear)

Câu hỏi thường gặp

헬멧 nghĩa là gì?

헬멧 (danh từ) nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.

헬멧 đọc thế nào?

헬멧 đọc là helmet (romaja), IPA [he̞ɭme̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.