헬멧
헬멧 nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
Nghĩa của 헬멧
Danh từ
- Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
Câu ví dụ với 헬멧
- 톰은 헬멧을 쓰고 오토바이에 올라탔다. Tom đội mũ bảo hiểm rồi lên xe máy của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106704
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ modern helmet (as sporting or occupational gear)
Câu hỏi thường gặp
헬멧 nghĩa là gì?
헬멧 (danh từ) nghĩa là mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm.
헬멧 đọc thế nào?
헬멧 đọc là helmet (romaja), IPA [he̞ɭme̞t̚].