Mưa rào tiếng Hàn là gì?
"mưa rào" trong tiếng Hàn là 소나기 (danh từ).
소나기 Danh từ
sonagiTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mưa rào.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mưa rào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mưa rào tiếng Hàn là gì?
"mưa rào" trong tiếng Hàn là 소나기 (sonagi) (danh từ).