TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

소나기

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sonagi [sʰo̞na̠ɡi] giọng máy của trình duyệt

소나기 nghĩa là mưa rào.

Nghĩa của 소나기

Danh từ

  1. Mưa rào. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shower (rain that rains heavily for a short amount of time); thunder

Câu hỏi thường gặp

소나기 nghĩa là gì?

소나기 (danh từ) nghĩa là mưa rào.

소나기 đọc thế nào?

소나기 đọc là sonagi (romaja), IPA [sʰo̞na̠ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.