TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Mạn họa tiếng Hàn là gì?

"mạn họa" trong tiếng Hàn là 만화 (danh từ).

만화 Danh từ

manhwa漫畫 · Hán Việt: MẠN HỌA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạn họa, truyện tranh Nhật Bản, truyện tranh Nhật.

Xem đầy đủ từ "만화": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mạn họa tiếng Hàn là gì?

"mạn họa" trong tiếng Hàn là 만화 (manhwa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.