TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

만화

manhwa [ˈma̠(ː)nβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 漫畫 MẠN HỌA 漫 mạn·畫 họa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạn họa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

만화 nghĩa là mạn họa, truyện tranh nhật bản.

Nghĩa của 만화

Danh từ

  1. Mạn họa, truyện tranh Nhật Bản, truyện tranh Nhật.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 만화

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 漫畫 — comics, manga, manhwa, manhua

Câu hỏi thường gặp

만화 nghĩa là gì?

만화 (danh từ) nghĩa là mạn họa, truyện tranh nhật bản.

만화 đọc thế nào?

만화 đọc là manhwa (romaja), IPA [ˈma̠(ː)nβwa̠].

Âm Hán Việt của 만화 là gì?

만화 viết bằng chữ Hán là 漫畫, âm Hán Việt "mạn họa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mạn họa" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.