만화
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạn họa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
만화 nghĩa là mạn họa, truyện tranh nhật bản.
Nghĩa của 만화
Danh từ
- Mạn họa, truyện tranh Nhật Bản, truyện tranh Nhật.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 만화
- 만화영화 — Hoạt hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 漫畫 — comics, manga, manhwa, manhua
Câu hỏi thường gặp
만화 nghĩa là gì?
만화 (danh từ) nghĩa là mạn họa, truyện tranh nhật bản.
만화 đọc thế nào?
만화 đọc là manhwa (romaja), IPA [ˈma̠(ː)nβwa̠].
Âm Hán Việt của 만화 là gì?
만화 viết bằng chữ Hán là 漫畫, âm Hán Việt "mạn họa". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "mạn họa" trong tiếng Việt.