TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Mạt sát tiếng Hàn là gì?

"mạt sát" trong tiếng Hàn là 말살하다 (động từ).

말살하다 Động từ

malsalhada抹殺하다 · Hán Việt: MẠT SÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạt sát.

Xem đầy đủ từ "말살하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mạt sát tiếng Hàn là gì?

"mạt sát" trong tiếng Hàn là 말살하다 (malsalhada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.