Mẫu giáo tiếng Hàn là gì?
"mẫu giáo" trong tiếng Hàn là 유치원 (danh từ).
유치원 Danh từ
yuchiwon幼稚園 · Hán Việt: ẤU TRĨ VIÊNTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mẫu giáo, nhà trẻ, vườn trẻ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mẫu giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mẫu giáo tiếng Hàn là gì?
"mẫu giáo" trong tiếng Hàn là 유치원 (yuchiwon) (danh từ).