유아원
Lưu ý: âm Hán Việt “ấu nhi viên” — nghĩa tiếng Việt khác: 유아원 nghĩa là mẫu giáo, nhà trẻ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
유아원 nghĩa là mẫu giáo, nhà trẻ.
Nghĩa của 유아원
Danh từ
- Mẫu giáo, nhà trẻ, vườn trẻ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 유아원
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 幼兒園 — nursery (school); preschool; kindergarten
Câu hỏi thường gặp
유아원 nghĩa là gì?
유아원 (danh từ) nghĩa là mẫu giáo, nhà trẻ.
유아원 đọc thế nào?
유아원 đọc là yuawon (romaja), IPA [jua̠wʌ̹n].
Âm Hán Việt của 유아원 là gì?
유아원 viết bằng chữ Hán là 幼兒園, âm Hán Việt "ấu nhi viên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ấu nhi viên" trong tiếng Việt — 유아원 nghĩa là mẫu giáo, nhà trẻ.