TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Mắt tiếng Hàn là gì?

"mắt" trong tiếng Hàn là 눈 (danh từ).

눈 Danh từ

nunSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắt.

  • 피곤해가지고 하루종일 눈이 막 감기네. 아무래도 스트레스 때문 같아. Vì mệt nên cả ngày mắt cứ díp lại. Hình như là do căng thẳng quá.

Xem đầy đủ từ "눈": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mắt tiếng Hàn là gì?

"mắt" trong tiếng Hàn là 눈 (nun) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.