Mắt cá tiếng Hàn là gì?
"mắt cá" trong tiếng Hàn là 발목 (danh từ).
발목 Danh từ
balmokTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắt cá chân, mắt cá, cổ chân.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mắt cá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mắt cá tiếng Hàn là gì?
"mắt cá" trong tiếng Hàn là 발목 (balmok) (danh từ).