TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Mỹ phẩm tiếng Hàn là gì?

"mỹ phẩm" trong tiếng Hàn là 화장품 (danh từ).

화장품 Danh từ

hwajangpum化粧品 · Hán Việt: HÓA TRANG PHẨMTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mĩ phẩm, mỹ phẩm.

Xem đầy đủ từ "화장품": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mỹ phẩm tiếng Hàn là gì?

"mỹ phẩm" trong tiếng Hàn là 화장품 (hwajangpum) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.