TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화장품

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hwajangpum [ɸwa̠d͡ʑa̠ŋpʰum] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 化粧品 HÓA TRANG PHẨM 化 hóa·粧 trang·品 phẩm

Lưu ý: âm Hán Việt “hóa trang phẩm” — nghĩa tiếng Việt khác: 화장품 nghĩa là mĩ phẩm, mỹ phẩm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화장품 nghĩa là mĩ phẩm, mỹ phẩm.

Nghĩa của 화장품

Danh từ

  1. Mĩ phẩm, mỹ phẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 化粧品 — cosmetics

Câu hỏi thường gặp

화장품 nghĩa là gì?

화장품 (danh từ) nghĩa là mĩ phẩm, mỹ phẩm.

화장품 đọc thế nào?

화장품 đọc là hwajangpum (romaja), IPA [ɸwa̠d͡ʑa̠ŋpʰum].

Âm Hán Việt của 화장품 là gì?

화장품 viết bằng chữ Hán là 化粧品, âm Hán Việt "hóa trang phẩm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hóa trang phẩm" trong tiếng Việt — 화장품 nghĩa là mĩ phẩm, mỹ phẩm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.