TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Mang tính khoa học tiếng Hàn là gì?

"mang tính khoa học" trong tiếng Hàn là 과학적 (danh từ).

과학적 Danh từ

gwahakjeok科學的Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang tính khoa học.

Xem đầy đủ từ "과학적": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mang tính khoa học tiếng Hàn là gì?

"mang tính khoa học" trong tiếng Hàn là 과학적 (gwahakjeok) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.