TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

과학적

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gwahakjeok [kwa̠ɦa̠k̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 科學的

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

과학적 nghĩa là mang tính khoa học.

Nghĩa của 과학적

Danh từ

  1. Mang tính khoa học. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 科學的 — scientific (attributive)

Câu hỏi thường gặp

과학적 nghĩa là gì?

과학적 (danh từ) nghĩa là mang tính khoa học.

과학적 đọc thế nào?

과학적 đọc là gwahakjeok (romaja), IPA [kwa̠ɦa̠k̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.