과학적
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gwahakjeok
[kwa̠ɦa̠k̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
과학적 nghĩa là mang tính khoa học.
Nghĩa của 과학적
Danh từ
- Mang tính khoa học. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 科學的 — scientific (attributive)
Câu hỏi thường gặp
과학적 nghĩa là gì?
과학적 (danh từ) nghĩa là mang tính khoa học.
과학적 đọc thế nào?
과학적 đọc là gwahakjeok (romaja), IPA [kwa̠ɦa̠k̚t͡ɕ͈ʌ̹k̚].