TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Mang tính xã hội tiếng Hàn là gì?

"mang tính xã hội" trong tiếng Hàn là 사회적 (định từ).

사회적 Định từ

sahoejeok社會的Trung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang tính xã hội.

Xem đầy đủ từ "사회적": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mang tính xã hội tiếng Hàn là gì?

"mang tính xã hội" trong tiếng Hàn là 사회적 (sahoejeok) (định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.