사회적
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sahoejeok
[sʰa̠βwe̞d͡ʑʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
사회적 nghĩa là mang tính xã hội, tính xã hội.
Nghĩa của 사회적
Định từ
- Mang tính xã hội. (biên soạn)
Danh từ
- Tính xã hội. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Định từ 社會的 — societal; social
- Danh từ 社會的 — Something which is societal; social.
Câu hỏi thường gặp
사회적 nghĩa là gì?
사회적 (định từ, danh từ) nghĩa là mang tính xã hội, tính xã hội.
사회적 đọc thế nào?
사회적 đọc là sahoejeok (romaja), IPA [sʰa̠βwe̞d͡ʑʌ̹k̚].