Nông nô tiếng Hàn là gì?
"nông nô" trong tiếng Hàn là 농노 (danh từ).
농노 Danh từ
nongno農奴 · Hán Việt: NÔNG NÔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nông nô.
Câu hỏi thường gặp
Nông nô tiếng Hàn là gì?
"nông nô" trong tiếng Hàn là 농노 (nongno) (danh từ).
"nông nô" trong tiếng Hàn là 농노 (danh từ).
nongno農奴 · Hán Việt: NÔNG NÔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nông nô.
"nông nô" trong tiếng Hàn là 농노 (nongno) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.