TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nông thôn tiếng Hàn là gì?

"nông thôn" trong tiếng Hàn là 농촌 (danh từ).

농촌 Danh từ

nongchon農村 · Hán Việt: NÔNG THÔNTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông thôn.

Xem đầy đủ từ "농촌": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nông thôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nông thôn tiếng Hàn là gì?

"nông thôn" trong tiếng Hàn là 농촌 (nongchon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.