TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

시골

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sigol [ɕʰiɡo̞ɭ] giọng máy của trình duyệt

시골 nghĩa là miền quê, vùng quê.

Nghĩa của 시골

Danh từ

  1. Miền quê, vùng quê, nông thôn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 시골

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ countryside, the country

Câu hỏi thường gặp

시골 nghĩa là gì?

시골 (danh từ) nghĩa là miền quê, vùng quê.

시골 đọc thế nào?

시골 đọc là sigol (romaja), IPA [ɕʰiɡo̞ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.