TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Năm mươi tiếng Hàn là gì?

"năm mươi" trong tiếng Hàn là 오십 (số từ), 쉰 (số từ).

오십 Số từ

osip五十 · Hán Việt: NGŨ THẬPSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năm mươi.

Xem đầy đủ từ "오십": romaja, Hán Việt, cách chia →

쉰 Số từ

swinSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năm mươi.

Xem đầy đủ từ "쉰": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Năm mươi tiếng Hàn là gì?

"năm mươi" trong tiếng Hàn là 오십 (osip) (số từ), 쉰 (swin) (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.