TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Năm ngày tiếng Hàn là gì?

"năm ngày" trong tiếng Hàn là 닷새 (danh từ).

닷새 Danh từ

datsaeTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năm ngày; ngày mùng năm.

Xem đầy đủ từ "닷새": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Năm ngày tiếng Hàn là gì?

"năm ngày" trong tiếng Hàn là 닷새 (datsae) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.