TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Năm ngoái tiếng Hàn là gì?

"năm ngoái" trong tiếng Hàn là 작년 (danh từ), 지난해 (danh từ).

작년 Danh từ

jangnyeon昨年Sơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năm ngoái, năm trước.

Xem đầy đủ từ "작년": romaja, Hán Việt, cách chia →

지난해 Danh từ

jinanhaeTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năm ngoái.

Xem đầy đủ từ "지난해": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Năm ngoái tiếng Hàn là gì?

"năm ngoái" trong tiếng Hàn là 작년 (jangnyeon) (danh từ), 지난해 (jinanhae) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.