TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

작년

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jangnyeon [t͡ɕa̠ŋɲʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 昨年

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

작년 nghĩa là năm ngoái, năm trước.

Nghĩa của 작년

Danh từ

  1. Năm ngoái, năm trước. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 작년

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 작년

  • 재작년 — Năm kia (hai năm trước).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 昨年 — last year; the year before

Câu hỏi thường gặp

작년 nghĩa là gì?

작년 (danh từ) nghĩa là năm ngoái, năm trước.

작년 đọc thế nào?

작년 đọc là jangnyeon (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋɲʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.