Nước biển tiếng Hàn là gì?
"nước biển" trong tiếng Hàn là 바닷물 (danh từ).
바닷물 Danh từ
badanmulTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước biển.
Câu hỏi thường gặp
Nước biển tiếng Hàn là gì?
"nước biển" trong tiếng Hàn là 바닷물 (badanmul) (danh từ).
"nước biển" trong tiếng Hàn là 바닷물 (danh từ).
badanmulTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước biển.
"nước biển" trong tiếng Hàn là 바닷물 (badanmul) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.