TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

바닷물

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
badanmul [pa̠da̠nmuɭ] giọng máy của trình duyệt

바닷물 nghĩa là nước biển.

Nghĩa của 바닷물

Danh từ

  1. Nước biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seawater

Câu hỏi thường gặp

바닷물 nghĩa là gì?

바닷물 (danh từ) nghĩa là nước biển.

바닷물 đọc thế nào?

바닷물 đọc là badanmul (romaja), IPA [pa̠da̠nmuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.