바닷물
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
badanmul
[pa̠da̠nmuɭ] giọng máy của trình duyệt
바닷물 nghĩa là nước biển.
Nghĩa của 바닷물
Danh từ
- Nước biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seawater
Câu hỏi thường gặp
바닷물 nghĩa là gì?
바닷물 (danh từ) nghĩa là nước biển.
바닷물 đọc thế nào?
바닷물 đọc là badanmul (romaja), IPA [pa̠da̠nmuɭ].