Nước lạnh tiếng Hàn là gì?
"nước lạnh" trong tiếng Hàn là 찬물 (danh từ).
찬물 Danh từ
chanmulTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước lạnh.
Câu hỏi thường gặp
Nước lạnh tiếng Hàn là gì?
"nước lạnh" trong tiếng Hàn là 찬물 (chanmul) (danh từ).
"nước lạnh" trong tiếng Hàn là 찬물 (danh từ).
chanmulTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước lạnh.
"nước lạnh" trong tiếng Hàn là 찬물 (chanmul) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.