TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nước sơn tiếng Hàn là gì?

"nước sơn" trong tiếng Hàn là 페인트 (danh từ).

페인트 Danh từ

peinteuCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước sơn.

Xem đầy đủ từ "페인트": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước sơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nước sơn tiếng Hàn là gì?

"nước sơn" trong tiếng Hàn là 페인트 (peinteu) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.