Nước sơn tiếng Hàn là gì?
"nước sơn" trong tiếng Hàn là 페인트 (danh từ).
페인트 Danh từ
peinteuCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước sơn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước sơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước sơn tiếng Hàn là gì?
"nước sơn" trong tiếng Hàn là 페인트 (peinteu) (danh từ).