TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

페인트

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
peinteu [pʰe̞intʰɯ] giọng máy của trình duyệt

페인트 nghĩa là nước sơn.

Nghĩa của 페인트

Danh từ

  1. Nước sơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paint

Câu hỏi thường gặp

페인트 nghĩa là gì?

페인트 (danh từ) nghĩa là nước sơn.

페인트 đọc thế nào?

페인트 đọc là peinteu (romaja), IPA [pʰe̞intʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.