Nắm đấm tiếng Hàn là gì?
"nắm đấm" trong tiếng Hàn là 주먹 (danh từ).
주먹 Danh từ
jumeokTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quyền, nắm đấm, nắm tay.
Câu hỏi thường gặp
Nắm đấm tiếng Hàn là gì?
"nắm đấm" trong tiếng Hàn là 주먹 (jumeok) (danh từ).
"nắm đấm" trong tiếng Hàn là 주먹 (danh từ).
jumeokTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quyền, nắm đấm, nắm tay.
"nắm đấm" trong tiếng Hàn là 주먹 (jumeok) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.