TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주먹

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jumeok [t͡ɕumʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt

주먹 nghĩa là quyền, nắm đấm.

Nghĩa của 주먹

Danh từ

  1. Quyền, nắm đấm, nắm tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fist

Câu hỏi thường gặp

주먹 nghĩa là gì?

주먹 (danh từ) nghĩa là quyền, nắm đấm.

주먹 đọc thế nào?

주먹 đọc là jumeok (romaja), IPA [t͡ɕumʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.