주먹
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jumeok
[t͡ɕumʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
주먹 nghĩa là quyền, nắm đấm.
Nghĩa của 주먹
Danh từ
- Quyền, nắm đấm, nắm tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fist
Câu hỏi thường gặp
주먹 nghĩa là gì?
주먹 (danh từ) nghĩa là quyền, nắm đấm.
주먹 đọc thế nào?
주먹 đọc là jumeok (romaja), IPA [t͡ɕumʌ̹k̚].