Nằm tiếng Hàn là gì?
"nằm" trong tiếng Hàn là 눕다 (động từ).
눕다 Động từ
nupdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng, nằm ngửa.
Câu hỏi thường gặp
Nằm tiếng Hàn là gì?
"nằm" trong tiếng Hàn là 눕다 (nupda) (động từ).
"nằm" trong tiếng Hàn là 눕다 (động từ).
nupdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng, nằm ngửa.
"nằm" trong tiếng Hàn là 눕다 (nupda) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.