Nam cực tiếng Hàn là gì?
"nam cực" trong tiếng Hàn là 남극 (danh từ).
남극 Danh từ
namgeuk南極 · Hán Việt: NAM CỰC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nam Cực.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nam cực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nam cực tiếng Hàn là gì?
"nam cực" trong tiếng Hàn là 남극 (namgeuk) (danh từ).