남극
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam cực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
남극 nghĩa là nam cực.
Nghĩa của 남극
Danh từ
- Nam Cực.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 남극
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 南極 — south pole
- Danh từ riêng 南極 — South Pole; Antarctic (a continental region, one of the major ecozones of the world, covering the south polar regions, especially those south of the Antarctic Convergence; or, in accordance with the Antarctic Treaty System, the 60th parallel south)
Câu hỏi thường gặp
남극 nghĩa là gì?
남극 (danh từ) nghĩa là nam cực.
남극 đọc thế nào?
남극 đọc là namgeuk (romaja), IPA [na̠mɡɯk̚].
Âm Hán Việt của 남극 là gì?
남극 viết bằng chữ Hán là 南極, âm Hán Việt "nam cực". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nam cực" trong tiếng Việt.