TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nam sinh tiếng Hàn là gì?

"nam sinh" trong tiếng Hàn là 남학생 (danh từ).

남학생 Danh từ

namhaksaeng男學生 · Hán Việt: NAM HỌC SINHSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nam sinh.

Xem đầy đủ từ "남학생": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nam sinh tiếng Hàn là gì?

"nam sinh" trong tiếng Hàn là 남학생 (namhaksaeng) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.