TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

남학생

Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
namhaksaeng [na̠mɦa̠ks͈ɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 男學生 NAM HỌC SINH 男 nam·學 học·生 sinh

Lưu ý: âm Hán Việt “nam học sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 남학생 nghĩa là nam sinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

남학생 nghĩa là nam sinh.

Nghĩa của 남학생

Danh từ

  1. Nam sinh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 남학생

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 男學生 — schoolboy; a male student; a male pupil

Câu hỏi thường gặp

남학생 nghĩa là gì?

남학생 (danh từ) nghĩa là nam sinh.

남학생 đọc thế nào?

남학생 đọc là namhaksaeng (romaja), IPA [na̠mɦa̠ks͈ɛŋ].

Âm Hán Việt của 남학생 là gì?

남학생 viết bằng chữ Hán là 男學生, âm Hán Việt "nam học sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nam học sinh" trong tiếng Việt — 남학생 nghĩa là nam sinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.