남학생
Lưu ý: âm Hán Việt “nam học sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 남학생 nghĩa là nam sinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
남학생 nghĩa là nam sinh.
Nghĩa của 남학생
Danh từ
- Nam sinh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 남학생
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 男學生 — schoolboy; a male student; a male pupil
Câu hỏi thường gặp
남학생 nghĩa là gì?
남학생 (danh từ) nghĩa là nam sinh.
남학생 đọc thế nào?
남학생 đọc là namhaksaeng (romaja), IPA [na̠mɦa̠ks͈ɛŋ].
Âm Hán Việt của 남학생 là gì?
남학생 viết bằng chữ Hán là 男學生, âm Hán Việt "nam học sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nam học sinh" trong tiếng Việt — 남학생 nghĩa là nam sinh.