TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ngân hàng tiếng Hàn là gì?

"ngân hàng" trong tiếng Hàn là 은행 (danh từ).

은행 Danh từ

eunhaeng銀行 · Hán Việt: NGÂN HÀNGSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngân hàng, nhà băng.

Xem đầy đủ từ "은행": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngân hàng tiếng Hàn là gì?

"ngân hàng" trong tiếng Hàn là 은행 (eunhaeng) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.