TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ngã ba tiếng Hàn là gì?

"ngã ba" trong tiếng Hàn là 사거리 (danh từ), 교차로 (danh từ).

사거리 Danh từ

sageori giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã tư, ngã ba.

Xem đầy đủ từ "사거리": romaja, Hán Việt, cách chia →

교차로 Danh từ

gyocharo交叉路 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngã đường, ngã tư, ngã ba, giao lộ.

Xem đầy đủ từ "교차로": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngã ba tiếng Hàn là gì?

"ngã ba" trong tiếng Hàn là 사거리 (sageori) (danh từ), 교차로 (gyocharo) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.