TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ngôn ngữ ký hiệu tiếng Hàn là gì?

"ngôn ngữ ký hiệu" trong tiếng Hàn là 수화 (danh từ).

수화 Danh từ

suhwa手話 · Hán Việt: THỦ THOẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu, thủ ngữ, ngôn ngữ dấu hiệu.

Xem đầy đủ từ "수화": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngôn ngữ ký hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ ký hiệu tiếng Hàn là gì?

"ngôn ngữ ký hiệu" trong tiếng Hàn là 수화 (suhwa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.