TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

수화

suhwa [sʰuβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 手話 THỦ THOẠI 手 thủ·話 thoại

Lưu ý: âm Hán Việt “thủ thoại” — nghĩa tiếng Việt khác: 수화 nghĩa là ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

수화 nghĩa là ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu.

Nghĩa của 수화

Danh từ

  1. Ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu, thủ ngữ, ngôn ngữ dấu hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 手話 — sign language

Câu hỏi thường gặp

수화 nghĩa là gì?

수화 (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu.

수화 đọc thế nào?

수화 đọc là suhwa (romaja), IPA [sʰuβwa̠].

Âm Hán Việt của 수화 là gì?

수화 viết bằng chữ Hán là 手話, âm Hán Việt "thủ thoại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ thoại" trong tiếng Việt — 수화 nghĩa là ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.