수화
Lưu ý: âm Hán Việt “thủ thoại” — nghĩa tiếng Việt khác: 수화 nghĩa là ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
수화 nghĩa là ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu.
Nghĩa của 수화
Danh từ
- Ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu, thủ ngữ, ngôn ngữ dấu hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 手話 — sign language
Câu hỏi thường gặp
수화 nghĩa là gì?
수화 (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu.
수화 đọc thế nào?
수화 đọc là suhwa (romaja), IPA [sʰuβwa̠].
Âm Hán Việt của 수화 là gì?
수화 viết bằng chữ Hán là 手話, âm Hán Việt "thủ thoại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thủ thoại" trong tiếng Việt — 수화 nghĩa là ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu.