TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ngũ đại hồ tiếng Hàn là gì?

"ngũ đại hồ" trong tiếng Hàn là 오대호 (danh từ riêng).

오대호 Danh từ riêng

Odaeho五大湖 · Hán Việt: NGŨ ĐẠI HỒ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngũ Đại Hồ.

Xem đầy đủ từ "오대호": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngũ đại hồ tiếng Hàn là gì?

"ngũ đại hồ" trong tiếng Hàn là 오대호 (Odaeho) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.