TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Người nước ngoài tiếng Hàn là gì?

"người nước ngoài" trong tiếng Hàn là 외국인 (danh từ).

외국인 Danh từ

oegugin外國人 · Hán Việt: NGOẠI QUỐC NHÂNSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nước ngoài, người ngoại quốc.

Xem đầy đủ từ "외국인": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người nước ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người nước ngoài tiếng Hàn là gì?

"người nước ngoài" trong tiếng Hàn là 외국인 (oegugin) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.