TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Người xuất bản tiếng Hàn là gì?

"người xuất bản" trong tiếng Hàn là 출판사 (danh từ).

출판사 Danh từ

chulpansa出版社 · Hán Việt: XUẤT BẢN XÃCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người xuất bản, nhà xuất bản.

Xem đầy đủ từ "출판사": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người xuất bản tiếng Hàn là gì?

"người xuất bản" trong tiếng Hàn là 출판사 (chulpansa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.