TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ngư lôi tiếng Hàn là gì?

"ngư lôi" trong tiếng Hàn là 어뢰 (danh từ).

어뢰 Danh từ

eoroe魚雷 · Hán Việt: NGƯ LÔI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngư lôi.

Xem đầy đủ từ "어뢰": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngư lôi tiếng Hàn là gì?

"ngư lôi" trong tiếng Hàn là 어뢰 (eoroe) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.