TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

어뢰

eoroe [ʌ̹ɾwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 魚雷 NGƯ LÔI 魚 ngư·雷 lôi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngư lôi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

어뢰 nghĩa là ngư lôi.

Nghĩa của 어뢰

Danh từ

  1. Ngư lôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 魚雷 — torpedo (underwater weapon)

Câu hỏi thường gặp

어뢰 nghĩa là gì?

어뢰 (danh từ) nghĩa là ngư lôi.

어뢰 đọc thế nào?

어뢰 đọc là eoroe (romaja), IPA [ʌ̹ɾwe̞].

Âm Hán Việt của 어뢰 là gì?

어뢰 viết bằng chữ Hán là 魚雷, âm Hán Việt "ngư lôi". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ngư lôi" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.