TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nhà sư tiếng Hàn là gì?

"nhà sư" trong tiếng Hàn là 스님 (danh từ).

스님 Danh từ

seunimTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà sư, thầy tu (Phật giáo).

Xem đầy đủ từ "스님": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhà sư tiếng Hàn là gì?

"nhà sư" trong tiếng Hàn là 스님 (seunim) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.