TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nhân khẩu học tiếng Hàn là gì?

"nhân khẩu học" trong tiếng Hàn là 인구학 (danh từ).

인구학 Danh từ

in'guhak人口學 · Hán Việt: NHÂN KHẨU HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân khẩu học.

Xem đầy đủ từ "인구학": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân khẩu học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân khẩu học tiếng Hàn là gì?

"nhân khẩu học" trong tiếng Hàn là 인구학 (in'guhak) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.