인구학
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân khẩu học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
인구학 nghĩa là nhân khẩu học.
Nghĩa của 인구학
Danh từ
- Nhân khẩu học.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 인구학
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人口學 — demography
Câu hỏi thường gặp
인구학 nghĩa là gì?
인구학 (danh từ) nghĩa là nhân khẩu học.
인구학 đọc thế nào?
인구학 đọc là in'guhak (romaja), IPA [inɡuɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 인구학 là gì?
인구학 viết bằng chữ Hán là 人口學, âm Hán Việt "nhân khẩu học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhân khẩu học" trong tiếng Việt.