TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Nhân loại học tiếng Hàn là gì?

"nhân loại học" trong tiếng Hàn là 인류학 (danh từ).

인류학 Danh từ

illyuhak人類學 · Hán Việt: NHÂN LOẠI HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân loại học.

Xem đầy đủ từ "인류학": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nhân loại học tiếng Hàn là gì?

"nhân loại học" trong tiếng Hàn là 인류학 (illyuhak) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.